jujube bush

jujube bush

A small jujube bush grows near the garden fence.

Định nghĩa

Danh từ: Cây táo tàu (còn gọi là cây táo gai) – một loại cây gai, thân gỗ nhỏ, cho quả màu đỏ sẫm có thể ăn được. Quả của thường được dùng làm thuốc hoặc ăn tươi, sấy khô.

dụ sử dụng
  • (Cây táo tàu trong vườn nhà tôi ra quả ngọt vào mỗi mùa thu.)
  • (Nông dân thường tỉa cây táo tàu để khuyến khích quả phát triển tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a jujube bush": trồng chăm sóc cây táo tàu.

    • He has been cultivating a jujube bush for over ten years for its medicinal fruits. (Ông ấy đã trồng chăm sóc một cây táo tàu hơn mười năm để lấy quả làm thuốc.)
  • "jujube bush hedge": hàng rào bằng cây táo tàu (thường dùng cây gai).

    • The farmer planted a jujube bush hedge to protect his land from wild animals. (Người nông dân trồng một hàng rào bằng cây táo tàu để bảo vệ đất đai khỏi thú dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jujube (n): quả táo tàu.
    • Dried jujube is often used in traditional medicine. (Táo tàu khô thường được dùng trong y học cổ truyền.)
  • Jujube tree (n): cây táo tàu (thường dùng thay thế cho "jujube bush").
    • The jujube tree can grow up to 10 meters tall. (Cây táo tàu có thể cao tới 10 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Chinese date: tên gọi khác của quả táo tàu.
  • Red date: tên gọi phổ biến của quả táo tàu khô.
  • Spiny tree: cây gai (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into a jujube bush: phát triển thành cây táo tàu.
    • The small seedling will grow into a jujube bush in a few years. (Cây con nhỏ sẽ phát triển thành cây táo tàu trong vài năm tới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sour as a jujube": chua như quả táo tàu (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ vị chua hoặc tính cách khó chịu).
    • Her remarks were as sour as a jujube, making everyone uncomfortable. (Những lời nhận xét của ấy chua như quả táo tàu, khiến mọi người khó chịu.)